Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
健康状况健康狀況

jiàn kāng zhuàng kuàng

健康状况 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 健康状况 trong tiếng Việt

tình trạng sức khỏe

Tra từ liên quan