Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
侧耳側耳

cè ěr

侧耳 là gì?

侧耳 [cè ěr] có nghĩa là lắng tai nghe; nghe ngóng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侧耳 trong tiếng Việt

  1. lắng tai nghe
  2. nghe ngóng

Cách đọc và ghi nhớ 侧耳

侧耳 được đọc là cè ěr, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lắng tai nghe; nghe ngóng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan