Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
健壮健壯

jiàn zhuàng

健壮 là gì?

健壮 [jiàn zhuàng] có nghĩa là cường tráng; khỏe mạnh; vững chắc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 健壮 trong tiếng Việt

  1. cường tráng
  2. khỏe mạnh
  3. vững chắc

Cách đọc và ghi nhớ 健壮

健壮 được đọc là jiàn zhuàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cường tráng; khỏe mạnh; vững chắc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan