Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
侧边栏側邊欄

cè biān lán

侧边栏 là gì?

侧边栏 [cè biān lán] có nghĩa là (máy tính) thanh bên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侧边栏 trong tiếng Việt

(máy tính) thanh bên

Cách đọc và ghi nhớ 侧边栏

侧边栏 được đọc là cè biān lán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(máy tính) thanh bên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan