Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
侧写側寫

cè xiě

侧写 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侧写 trong tiếng Việt

lập hồ sơ; phác họa; lập hồ sơ (tội phạm)

Tra từ liên quan