Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
健儿健兒

jiàn ér

健儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 健儿 trong tiếng Việt

vận động viên hàng đầu; chiến binh anh hùng

Tra từ liên quan