Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
侧面側面

cè miàn

侧面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侧面 trong tiếng Việt

bên cạnh; mặt; bình diện; nhìn nghiêng

Tra từ liên quan