侧芽 là gì?
侧芽 [cè yá] có nghĩa là chồi nách.
Nghĩa của từ 侧芽 trong tiếng Việt
chồi nách
Cách đọc và ghi nhớ 侧芽
侧芽 được đọc là cè yá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chồi nách”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
侧芽 [cè yá] có nghĩa là chồi nách.
chồi nách
侧芽 được đọc là cè yá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chồi nách”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .