Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
侧芽側芽

cè yá

侧芽 là gì?

侧芽 [cè yá] có nghĩa là chồi nách.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侧芽 trong tiếng Việt

chồi nách

Cách đọc và ghi nhớ 侧芽

侧芽 được đọc là cè yá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chồi nách”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan