Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
侧影側影

cè yǐng

侧影 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侧影 trong tiếng Việt

hình nghiêng; bóng

Tra từ liên quan