Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
侧链側鏈

cè liàn

侧链 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侧链 trong tiếng Việt

mạch nhánh (dùng trong phân loại axit amin)

Tra từ liên quan