健诊健診 jiàn zhěn 健诊 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 健诊 trong tiếng Việt kiểm tra (sức khỏe, an toàn xe cộ, môi trường,...) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan