Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
健诊健診

jiàn zhěn

健诊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 健诊 trong tiếng Việt

kiểm tra (sức khỏe, an toàn xe cộ, môi trường,...)

Tra từ liên quan