Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
侧根側根

cè gēn

侧根 là gì?

侧根 [cè gēn] có nghĩa là rễ bên (thực vật).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侧根 trong tiếng Việt

rễ bên (thực vật)

Cách đọc và ghi nhớ 侧根

侧根 được đọc là cè gēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rễ bên (thực vật)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan