健忘症
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
健忘症
chứng mất trí nhớ
Giản thể健忘症
Phồn thể健忘症
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng