健检健檢 jiàn jiǎn 健检 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 健检 trong tiếng Việt (Đài Loan) kiểm tra sức khỏe; khám sức khỏe (viết tắt của 健康檢查|健康检查[jian4 kang1 jian3 cha2]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan