健身房
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
健身房
phòng gym; phòng thể dục
Giản thể健身房
Phồn thể健身房
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng