Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
侧卧側臥

cè wò

侧卧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侧卧 trong tiếng Việt

nằm nghiêng

Tra từ liên quan