Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
健康

jiàn kāng

健康 là gì?

健康 [jiàn kāng] có nghĩa là sức khỏe; khỏe mạnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 健康 trong tiếng Việt

  1. sức khỏe
  2. khỏe mạnh

Cách đọc và ghi nhớ 健康

健康 được đọc là jiàn kāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sức khỏe; khỏe mạnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan