健康
sức khỏe; khỏe mạnh
sức khỏe; khỏe mạnh
健康 thường mang nghĩa “sức khỏe”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 健康 cùng cụm 健康状况 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
tình trạng sức khỏe
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cường tráng; khỏe mạnh; sung sức; đầy năng lượng
›健壮jiàn zhuàngcường tráng; khỏe mạnh; vững chắc
›健康保险jiàn kāng bǎo xiǎnbảo hiểm sức khỏe
›健全jiàn quánkhỏe mạnh; lành mạnh
›健康受损jiàn kāng shòu sǔntổn hại sức khỏe
›健康状况jiàn kāng zhuàng kuàngtình trạng sức khỏe
›健康食品jiàn kāng shí pǐnthực phẩm sức khỏe
›健硕jiàn shuòcơ thể cường tráng; khoẻ mạnh và cơ bắp
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.