Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
侦察机偵察機

zhēn chá jī

侦察机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侦察机 trong tiếng Việt

máy bay do thám; máy bay trinh sát

Tra từ liên quan