Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
健美操

jiàn měi cāo

健美操 là gì?

健美操 [jiàn měi cāo] có nghĩa là aerobic; nhảy aerobic (hoạt động thể dục ở trường).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 健美操 trong tiếng Việt

  1. aerobic
  2. nhảy aerobic (hoạt động thể dục ở trường)

Cách đọc và ghi nhớ 健美操

健美操 được đọc là jiàn měi cāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “aerobic; nhảy aerobic (hoạt động thể dục ở trường)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan