Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

侧 là gì?

[cè] có nghĩa là một bên; nghiêng về; nghiêng; ở một phía; bên.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侧 trong tiếng Việt

  1. một bên
  2. nghiêng về
  3. nghiêng
  4. ở một phía
  5. bên

Cách đọc và ghi nhớ 侧

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một bên; nghiêng về; nghiêng; ở một phía; bên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan