Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
侦探偵探

zhēn tàn

侦探 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侦探 trong tiếng Việt

  1. thám tử
  2. làm công việc thám tử
Tra từ liên quan