Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
健硕健碩

jiàn shuò

健硕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 健硕 trong tiếng Việt

cơ thể cường tráng; khoẻ mạnh và cơ bắp

Tra từ liên quan