健身 là gì?
健身 [jiàn shēn] có nghĩa là tập thể dục; giữ dáng; tập luyện; rèn luyện thể chất.
Nghĩa của từ 健身 trong tiếng Việt
- tập thể dục
- giữ dáng
- tập luyện
- rèn luyện thể chất
Cách đọc và ghi nhớ 健身
健身 được đọc là jiàn shēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tập thể dục; giữ dáng; tập luyện; rèn luyện thể chất”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .