Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
侧录側錄

cè lù

侧录 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侧录 trong tiếng Việt

thu thập dữ liệu; ghi lén; lấy cắp dữ liệu

Tra từ liên quan