Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
罗得斯岛
Luó dé sī Dǎo

Rhodes, đảo Địa Trung Hải

Cụm từ
罗得岛
Luó dé Dǎo

Rhode Island, bang của Mỹ; Đảo Rhodes, Hy Lạp

Cụm từ
罗式几何
Luó shì jǐ hé

hình học hyperbol; hình học Lobachevsky

Cụm từ
罗平县
Luó píng xiàn

huyện Luoping ở Qujing 曲靖[Qu3 jing4], Vân Nam

Cụm từ
罗平
Luó píng

huyện Luoping ở Qujing 曲靖[Qu3 jing4], Vân Nam

Cụm từ
罗布麻
luó bù má

cây la bố ma (Apocynum venetum), lá dùng trong y học cổ truyền

Cụm từ
罗布泊
Luó bù pō

Lop Nor, hồ muối cũ ở Tân Cương, nay là lòng hồ phủ muối

Cụm từ
罗布林卡
Luó bù lín kǎ

Norbulingka (Tiếng Tây Tạng: khu vườn quý), nơi nghỉ hè của các Đạt-lai Lạt-ma ở Lhasa, Tây Tạng

Cụm từ
罗布
luó bù

trưng bày; trải ra; phân phối; cách viết cũ của 盧布|卢布[lu2 bu4], đồng rúp

Cụm từ
罗巴切夫斯基
Luó bā qiè fū sī jī

Nikolai Ivanovich Lobachevsky (1793-1856), một trong những người khám phá hình học phi Euclid

Cụm từ
罗山县
Luó shān xiàn

huyện La Sơn ở Tín Dương 信陽|信阳, Hà Nam

Cụm từ
罗山
Luó shān

huyện La Sơn ở Tín Dương 信陽|信阳, Hà Nam

Cụm từ
罗密欧与朱丽叶
Luó mì ōu yǔ Zhū lì yè

Romeo và Juliet, bi kịch năm 1594 của William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚

Cụm từ
罗密欧
Luó mì ōu

Romeo (tên)

Cụm từ
罗家英
Luó Jiā yīng

La Gia Anh (1946-), diễn viên Hồng Kông

Cụm từ
罗定市
Luó dìng shì

Luoding, thành phố cấp huyện ở Yunfu 雲浮|云浮[Yun2 fu2], Quảng Đông

Cụm từ
罗定
Luó dìng

Luoding, thành phố cấp huyện ở Yunfu 雲浮|云浮[Yun2 fu2], Quảng Đông

Cụm từ
罗宋汤
Luó sòng tāng

món súp củ dền truyền thống, borscht

Cụm từ
罗宋
Luó sòng

(phương ngữ) Nga

Cụm từ
罗安达
Luó ān dá

Luanda, thủ đô của Angola

Cụm từ
罗威纳犬
luó wēi nà quǎn

chó Rottweiler (giống chó)

Cụm từ
罗姗
Luó shān

Roxanne hoặc Roxane hoặc Rosanna (tên)

Cụm từ
罗姆酒
luó mǔ jiǔ

rượu rum (từ mượn)

Cụm từ
罗姆人
Luó mǔ rén

Người Romani, một dân tộc ở châu Âu

Cụm từ
罗夫诺
Luō fū nuò

Rivne (hoặc Rovno), thành phố ở miền tây Ukraine; Rivne (tỉnh)

Cụm từ
罗塞塔石碑
Luó sāi tǎ Shí bēi

Đá Rosetta

Cụm từ
罗城县
Luó chéng xiàn

huyện tự trị dân tộc Mulao La Thành, Hạc Châu 賀州|贺州[He4 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ
罗城仫佬族自治县
Luó chéng Mù lǎo zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Mulao La Thành, Hạc Châu 賀州|贺州[He4 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ
罗城
luó chéng

tường thứ hai xây quanh tường thành

Cụm từ
罗圈腿
luó quān tuǐ

chân vòng kiềng; chân cong

Cụm từ