Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尾数尾數

wěi shù

尾数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尾数 trong tiếng Việt

phần dư (sau khi làm tròn số); phần thập phân (của số sau dấu thập phân); phần mantissa (tức phần phân số của logarit thông thường trong toán học); tiền lẻ; số dư (của tài khoản)

Tra từ liên quan