尾数尾數
尾数 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 尾数 trong tiếng Việt
phần dư (sau khi làm tròn số); phần thập phân (của số sau dấu thập phân); phần mantissa (tức phần phân số của logarit thông thường trong toán học); tiền lẻ; số dư (của tài khoản)