尾椎 là gì?
尾椎 [wěi zhuī] có nghĩa là xương cụt; xương đuôi.
Nghĩa của từ 尾椎 trong tiếng Việt
- xương cụt
- xương đuôi
Cách đọc và ghi nhớ 尾椎
尾椎 được đọc là wěi zhuī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xương cụt; xương đuôi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .