Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尾气尾氣

wěi qì

尾气 là gì?

尾气 [wěi qì] có nghĩa là khí thải; khí xả.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尾气 trong tiếng Việt

  1. khí thải
  2. khí xả

Cách đọc và ghi nhớ 尾气

尾气 được đọc là wěi qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khí thải; khí xả”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan