尾气 là gì?
尾气 [wěi qì] có nghĩa là khí thải; khí xả.
Nghĩa của từ 尾气 trong tiếng Việt
- khí thải
- khí xả
Cách đọc và ghi nhớ 尾气
尾气 được đọc là wěi qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khí thải; khí xả”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .