Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尾流

wěi liú

尾流 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尾流 trong tiếng Việt

dòng chảy sau (theo sau tàu, máy bay, v.v.); luồng khí

Tra từ liên quan