尾流 wěi liú 尾流 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 尾流 trong tiếng Việt dòng chảy sau (theo sau tàu, máy bay, v.v.); luồng khí 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan