Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尾大不掉

wěi dà bù diào

尾大不掉 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尾大不掉 trong tiếng Việt

đuôi to cản trở hành động (thành ngữ); nặng phía dưới; bóng gió bị cấp dưới làm cho không hiệu quả

Tra từ liên quan