尾
尾 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 尾 trong tiếng Việt
đuôi; phần còn lại; tàn dư; phần tận cùng; chòm sao thứ sáu trong 28 chòm sao; lượng từ cho cá
đuôi; phần còn lại; tàn dư; phần tận cùng; chòm sao thứ sáu trong 28 chòm sao; lượng từ cho cá