Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尾巴

wěi ba

尾巴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尾巴 trong tiếng Việt

đuôi; phát âm thông tục [yi3 ba5]

Tra từ liên quan