Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尾矿尾礦

wěi kuàng

尾矿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尾矿 trong tiếng Việt

chất thải khai khoáng; chất thải còn lại sau khi xử lý quặng; chất đuôi quặng

Tra từ liên quan