Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尾羽龙尾羽龍

wěi yǔ lóng

尾羽龙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尾羽龙 trong tiếng Việt

caudipteryx (một loài khủng long có lông)

Tra từ liên quan