尾矿库尾礦庫 wěi kuàng kù 尾矿库 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 尾矿库 trong tiếng Việt bãi xỉ; nơi đổ chất thải khai khoáng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan