Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
羁绊
jī bàn

ràng buộc; xích xiềng; cái ách; kiềm chế; cản trở; sự ràng buộc

Cụm từ
羁留
jī liú

lưu lại; giam giữ

Cụm từ
羁旅
jī lǚ

(văn học) lưu lại lâu ở một nơi xa nhà; (văn học) người sống nơi đất khách quê người

Cụm từ
羁押
jī yā

giam giữ; tạm giam; giam cầm; bỏ tù

Cụm từ

cái cương; dây cương; kiềm chế; giam giữ; lưu lại; quán trọ

Từ vựng

biến thể của 羈|羁[ji1]

Từ vựng
罴虎
pí hǔ

động vật hung dữ

Cụm từ

gấu nâu

Từ vựng
罗马斗兽场
Luó mǎ dòu shòu chǎng

Đấu trường La Mã (Rome)

Cụm từ
罗马鞋
Luó mǎ xié

caligae (dép quai của lính La Mã cổ đại); (thời trang) dép sandal kiểu La Mã; dép sandal có quai cổ chân

Cụm từ
罗马里奥
Luó mǎ lǐ ào

Romário

Cụm từ
罗马诺
Luó mǎ nuò

Romano (tên)

Cụm từ
罗马凉鞋
Luó mǎ liáng xié

dép xăng-đan La Mã; dép quai hậu

Cụm từ
罗马法
Luó mǎ fǎ

luật La Mã

Cụm từ
罗马书
Luó mǎ shū

Thư tín của Thánh Phao-lô gửi người La Mã

Cụm từ
罗马数字
Luó mǎ shù zì

chữ số La Mã

Cụm từ
罗马教廷
Luó mǎ jiào tíng

Giáo hội (như Hoàng gia); Tòa Thánh; Vatican

Cụm từ
罗马帝国
Luó mǎ Dì guó

Đế quốc La Mã (27 TCN-476 SCN)

Cụm từ
罗马尼亚
Luó mǎ ní yà

Romania

Cụm từ
罗马字母
Luó mǎ zì mǔ

chữ cái La Mã; bảng chữ cái La Mã

Cụm từ
罗马字
luó mǎ zì

chữ cái Latinh

Cụm từ
罗马化
luó mǎ huà

la mã hóa

Cụm từ
罗马公教
Luó mǎ Gōng jiào

Đạo Công giáo La Mã

Cụm từ
罗马
Luó mǎ

Rome, thủ đô của Ý

Cụm từ
罗预
luó yù

(cổ) đơn vị thời gian rất ngắn (từ mượn, từ tiếng Phạn)

Cụm từ
罗霄山
Luó xiāo Shān

dãy núi Luoxiao, dãy núi nằm giữa biên giới Giang Tây và Hồ Nam

Cụm từ
罗雀掘鼠
luó què jué shǔ

nghĩa đen: giăng lưới bắt chim và đào bới tìm chuột (thành ngữ); nghĩa bóng: kẹt tiền; chuẩn bị phá sản

Thành ngữ
罗锅桥
luó guō qiáo

cầu lưng tôm

Cụm từ
罗锅儿
luó guō r

biến thể er hoá của 羅鍋|罗锅[luo2 guo1]

Cụm từ
罗锅
luó guō

còng lưng (thông tục); người gù

Cụm từ