Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
展玩

zhǎn wán

展玩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 展玩 trong tiếng Việt

xem gần; ngắm nghía và thưởng thức

Tra từ liên quan