Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
屏蔽

píng bì

屏蔽 là gì?

屏蔽 [píng bì] có nghĩa là che chắn; chặn (cái gì đó hoặc ai đó); bảo vệ; (tấm chắn bảo vệ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 屏蔽 trong tiếng Việt

  1. che chắn
  2. chặn (cái gì đó hoặc ai đó)
  3. bảo vệ
  4. (tấm chắn bảo vệ)

Cách đọc và ghi nhớ 屏蔽

屏蔽 được đọc là píng bì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “che chắn; chặn (cái gì đó hoặc ai đó); bảo vệ; (tấm chắn bảo vệ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan