屏蔽
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
屏蔽
che chắn; chặn (cái gì đó hoặc ai đó); bảo vệ; (tấm chắn bảo vệ)
Giản thể屏蔽
Phồn thể屏蔽
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng