Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
展陈展陳

zhǎn chén

展陈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 展陈 trong tiếng Việt

  1. trưng bày
  2. hiển thị
  3. triển lãm
  4. trưng bày
Tra từ liên quan