Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
展列

zhǎn liè

展列 là gì?

展列 [zhǎn liè] có nghĩa là bày sản phẩm; trưng bày.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 展列 trong tiếng Việt

  1. bày sản phẩm
  2. trưng bày

Cách đọc và ghi nhớ 展列

展列 được đọc là zhǎn liè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bày sản phẩm; trưng bày”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan