展位
展位 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 展位 trong tiếng Việt
vị trí gian triển lãm; khu vực sàn được phân cho quầy trưng bày; khu vực triển lãm được phân bổ
vị trí gian triển lãm; khu vực sàn được phân cho quầy trưng bày; khu vực triển lãm được phân bổ