屑 xiè 屑 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 屑 trong tiếng Việt mảnh vụn; mẩu; vụn; bụi nhỏ; không đáng kể; tầm thường; ưng làm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan