展览会展覽會 zhǎn lǎn huì 展览会 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 展览会 trong tiếng Việt triển lãm; buổi biểu diễn; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan