Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
展览会展覽會

zhǎn lǎn huì

展览会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 展览会 trong tiếng Việt

triển lãm; buổi biểu diễn; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan