Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
屠场屠場

tú chǎng

屠场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 屠场 trong tiếng Việt

lò mổ; nhà giết mổ

Tra từ liên quan