屉子屜子
屉子 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 屉子 trong tiếng Việt
ngăn kéo; dụng cụ nấu ăn có thể xếp chồng; thảm đan trên khung giường hoặc ghế; màn cửa sổ đan
ngăn kéo; dụng cụ nấu ăn có thể xếp chồng; thảm đan trên khung giường hoặc ghế; màn cửa sổ đan