Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
展期

zhǎn qī

展期 là gì?

展期 [zhǎn qī] có nghĩa là gia hạn thời gian; sắp xếp lại (một khoản nợ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 展期 trong tiếng Việt

  1. gia hạn thời gian
  2. sắp xếp lại (một khoản nợ)

Cách đọc và ghi nhớ 展期

展期 được đọc là zhǎn qī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gia hạn thời gian; sắp xếp lại (một khoản nợ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan