展露 là gì?
展露 [zhǎn lù] có nghĩa là bộc lộ; tiết lộ.
Nghĩa của từ 展露 trong tiếng Việt
- bộc lộ
- tiết lộ
Cách đọc và ghi nhớ 展露
展露 được đọc là zhǎn lù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bộc lộ; tiết lộ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .