Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
展露

zhǎn lù

展露 là gì?

展露 [zhǎn lù] có nghĩa là bộc lộ; tiết lộ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 展露 trong tiếng Việt

  1. bộc lộ
  2. tiết lộ

Cách đọc và ghi nhớ 展露

展露 được đọc là zhǎn lù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bộc lộ; tiết lộ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan