Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
屠刀

tú dāo

屠刀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 屠刀 trong tiếng Việt

dao mổ; rìu lò mổ

Tra từ liên quan