Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
屏蔽罐

píng bì guàn

屏蔽罐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 屏蔽罐 trong tiếng Việt

thùng

Tra từ liên quan