Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
展帆

zhǎn fān

展帆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 展帆 trong tiếng Việt

khai buồm

Tra từ liên quan